trường thiên

Học thuật
Thân thiện
trường thiên

Một nhà văn đang viết một cuốn tiểu thuyết trường thiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thơ hoặc bài văn rất dài: "Trường thiên" dùng để chỉ một tác phẩm thơ hoặc văn xuôi độ dài đặc biệt lớn, thường kể một câu chuyện phức tạp, quy mô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà văn ấy nổi tiếng với cuốn tiểu thuyết trường thiên về lịch sử dân tộc.
    • Truyện Kiều của Nguyễn Du được xem một kiệt tác trường thiên của văn học Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiểu thuyết trường thiên": Một thuật ngữ văn học chỉ thể loại tiểu thuyết rất dài, thường nhiều tập, nhiều phần, phản ánh một bức tranh xã hội rộng lớn hoặc số phận của nhiều thế hệ.
    • "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố tuy ngắn nhưng "Bỉ vỏ" của Nguyên Hồng có thể được coi một dạng tiểu thuyết trường thiên về cuộc đời một con người.
Biến thể từ gần giống
  • Tràng thiên: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một tác phẩm văn chương dài.
    • Bài thơ tràng thiên ấy kể lại cuộc kháng chiến trường kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Trường ca: Chỉ tác phẩm thơ dài, thường mang tính sử thi.
  • Đại tác phẩm: Chỉ tác phẩm quy mô lớn, giá trị cao.
Lưu ý
  • Từ "trường thiên" thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt như "tác phẩm dài", "tiểu thuyết dài tập" hơn dùng từ "trường thiên".
trường thiên

Một nhà văn đang viết một cuốn tiểu thuyết trường thiên.

  1. Bài thơ hay bài văn dài: Tiểu thuyết trường thiên.